Cẩm nang Tailieu.ai.vn

Mẫu hợp đồng dịch vụ: làm rõ công việc, nghiệm thu và thanh toán

Khung hợp đồng dịch vụ B2B có chỗ điền, bảng phạm vi và nghiệm thu. Hướng dẫn kiểm tra giá, thay đổi công việc và điều khoản trước khi ký.

Xuất bản:

Hai bên làm rõ phạm vi dịch vụ, đầu ra nghiệm thu và điều kiện thanh toán.

Hai doanh nghiệp đã thống nhất giá dịch vụ nhưng đến lúc bàn giao lại bất đồng: bên làm cho rằng đã hoàn thành, bên thuê nói “chưa đúng ý”. Một hợp đồng dài vẫn có thể không giải quyết được tình huống này nếu đầu ra và cách nghiệm thu không được mô tả rõ.

Mẫu hợp đồng dịch vụ nên bắt đầu từ bảng công việc, sản phẩm bàn giao và tiêu chí kiểm tra. Dưới đây là khung tham khảo cho dịch vụ B2B thông thường trong nước. Không dùng nguyên mẫu cho dịch vụ thuộc ngành có điều kiện hoặc giao dịch có yêu cầu chuyên biệt. Cần điều chỉnh theo thực tế và nhờ người có chuyên môn pháp lý rà soát phần có rủi ro trước khi ký.

Chuẩn bị gì trước khi điền?

Thông tin Cần viết đến mức nào?
Công việc Có đầu ra cụ thể, không chỉ “tư vấn tổng thể”
Dữ liệu đầu vào Ai cung cấp, khi nào, định dạng và quyền sử dụng
Tiêu chí nghiệm thu Ai có thể kiểm tra bằng tài liệu hoặc thao tác nào
Mốc thời gian Nêu điều kiện bắt đầu, phụ thuộc và cách ghi nhận chậm
Giá Cách tính, phạm vi, khoản chưa bao gồm, nghĩa vụ thuế cần đối chiếu
Thay đổi Ai được duyệt và ảnh hưởng đến giá, lịch, đầu ra

Ví dụ giả lập: thuê biên soạn tài liệu đào tạo có thể xác định danh mục tài liệu, định dạng có thể chỉnh sửa, đối tượng học và cách duyệt. “Làm bộ tài liệu hay, chuyên nghiệp” chưa đủ để hai bên kiểm cùng một kết quả.

Khung hợp đồng dịch vụ tham khảo có thể sao chép

Các ô trong ngoặc vuông là thông tin phải hoàn thiện, không phải lựa chọn mặc định. Xóa hướng dẫn biên tập trước khi ký.

HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ

Số: [số hợp đồng]. Ngày lập: [ngày]. Địa điểm: [địa điểm].

Bên sử dụng dịch vụ (Bên A): [tên pháp lý, mã số doanh nghiệp/thông tin nhận diện phù hợp, địa chỉ, đầu mối liên hệ]. Người đại diện ký: [họ tên, chức danh, căn cứ đại diện được kiểm tra].

Bên cung ứng dịch vụ (Bên B): [thông tin tương ứng]. Người đại diện ký: [thông tin và căn cứ].

1. Công việc và giới hạn phạm vi

Bên B thực hiện [mô tả công việc]. Danh mục đầu ra, tiêu chí hoàn thành và phần không bao gồm được ghi tại Phụ lục 01 kèm theo. Hai bên không dùng mô tả chung trong trao đổi bán hàng để tự mở rộng phạm vi khi chưa xác nhận thay đổi theo mục 6.

2. Đầu vào và phối hợp

Bên A cung cấp [danh sách tài liệu, quyền truy cập, nhân sự phối hợp] vào [mốc hoặc điều kiện]. Bên B thông báo khi đầu vào thiếu hoặc không sử dụng được, kèm ảnh hưởng dự kiến. Hai bên xác nhận cách điều chỉnh lịch nếu điều kiện thực hiện thay đổi; không mặc định mọi chậm trễ đều thuộc một bên.

3. Tiến độ và bàn giao

Các mốc gồm [mốc, đầu ra, ngày hoặc cách tính]. Bàn giao qua [kênh/địa chỉ], người tiếp nhận [đầu mối]. Bên giao lưu bằng chứng đã gửi đúng phiên bản. Khi cần gia hạn, bên đề nghị gửi lý do, mốc mới và ảnh hưởng để bên kia xem xét theo cơ chế thỏa thuận.

4. Kiểm tra và nghiệm thu

Bên A kiểm tra đầu ra theo tiêu chí Phụ lục 01, trong thời gian hai bên thống nhất là [điền sau khi cân nhắc]. Phản hồi chỉ rõ hạng mục, tiêu chí chưa đạt và bằng chứng. Hai bên lập biên bản ghi nhận đạt, chưa đạt hoặc còn tồn tại; thống nhất người khắc phục, mốc kiểm tra lại. Sự im lặng không được diễn giải trong mẫu này thành nghiệm thu tự động.

5. Giá và thanh toán

Giá dịch vụ/cách tính: [điền]. Phần bao gồm: [điền]; phần chưa bao gồm: [điền]. Thuế, hóa đơn và khoản chi liên quan được xác định phù hợp giao dịch, không tự áp một thuế suất từ mẫu. Thanh toán từng đợt theo [sự kiện, số tiền/cách tính, bộ hồ sơ, thời hạn đã thỏa thuận, tài khoản nhận]. Thay đổi thông tin nhận tiền phải được xác minh qua đầu mối tin cậy.

6. Thay đổi yêu cầu

Đề nghị thay đổi nêu công việc thêm/bớt, lý do, giá và tiến độ bị ảnh hưởng. Chỉ người có thẩm quyền của các bên mới chấp thuận thay đổi. Cách ghi nhận [phụ lục/văn bản phù hợp] phải thống nhất trước khi làm phần bổ sung.

7. Tài liệu, quyền sử dụng và bảo mật

Liệt kê tài liệu có trước, tài liệu tạo mới và quyền mỗi bên được sử dụng sau bàn giao: [điền]. Quyền đối với thành phần của bên thứ ba được xử lý riêng. Thông tin mật, người được tiếp cận, mục đích sử dụng và cách trả/xóa được ghi [tại đây/phụ lục cụ thể]. Nếu có dữ liệu cá nhân, hai bên rà soát nghĩa vụ liên quan riêng, không coi điều khoản bảo mật là đủ cho mọi hoạt động xử lý.

8. Gián đoạn, vi phạm và chấm dứt

Hai bên ghi rõ tình huống cần thông báo, cách phối hợp giảm thiệt hại và điều kiện tạm ngừng/chấm dứt phù hợp pháp luật: [điền sau rà soát]. Khi kết thúc trước hạn, lập danh mục công việc đã thực hiện, đầu ra cần bàn giao, khoản phải đối chiếu và nghĩa vụ tiếp tục. Mức phạt, bồi thường hoặc lãi chỉ được bổ sung sau khi xem xét căn cứ và phạm vi áp dụng; không lấy con số mẫu làm mặc định.

9. Giải quyết bất đồng và hiệu lực

Đầu mối trao đổi khi phát sinh bất đồng: [điền]. Cơ chế giải quyết tranh chấp được các bên lựa chọn và rà soát: [điền phương án xác định, không để nhiều lựa chọn mâu thuẫn]. Ngày/điều kiện có hiệu lực: [điền]. Danh sách phụ lục và thứ tự ưu tiên nếu nội dung khác nhau: [điền]. Mỗi bên nhận bản theo [hình thức đã được kiểm tra phù hợp].

Đại diện có thẩm quyền Bên A: [ký, ghi rõ họ tên/chức danh theo hình thức áp dụng].

Đại diện có thẩm quyền Bên B: [tương ứng].

Phụ lục 01: bảng công việc và nghiệm thu

Hạng mục Đầu ra/định dạng Tiêu chí kiểm Đầu vào/phụ thuộc Mốc bàn giao
[công việc] [tệp, sản phẩm, phiên bản] [cách kiểm cụ thể] [ai cung cấp gì] [mốc]

Điền những chỗ dễ gây tranh luận

Đừng chọn thời gian phản hồi quá ngắn chỉ để đẩy nhanh thanh toán. Người thuê cần đủ điều kiện kiểm tra; bên cung cấp cần biết phản hồi nào làm phát sinh công việc sửa. Hai bên nên phân biệt sửa lỗi không đạt tiêu chí với yêu cầu mới ngoài phạm vi.

Điều khoản quyền sử dụng phải ăn khớp với giá. Nếu bên cung cấp chỉ cho sử dụng một tài liệu trong nội bộ, không ghi chung rằng bên thuê sở hữu mọi công cụ, thư viện và phương pháp của họ. Với thành phần có giấy phép, kiểm tra điều kiện riêng thay vì chuyển giao quyền mà bên cung cấp không có.

Cơ chế tranh chấp, chấm dứt và giới hạn trách nhiệm là chỗ cần chuyên môn, không nên hoàn thiện bằng cách chọn một câu nghe thuận tai. Mẫu cố ý không điền sẵn cơ quan giải quyết hoặc mức chế tài.

Căn cứ và giới hạn

Điều 74 của Luật Thương mại có quy định về hình thức hợp đồng dịch vụ và lưu ý trường hợp pháp luật yêu cầu văn bản. Điều đó không thay việc kiểm tra luật chuyên ngành hoặc điều kiện của giao dịch. Đối chiếu nguồn ngày 25/10/2026; bài chỉ cung cấp khung biên tập tham khảo, không xác nhận hợp đồng đã có hiệu lực.

Khi dùng TailieuAI để chuẩn bị bản nháp hợp đồng, hãy cung cấp phiếu đầu vào đã được phép sử dụng, yêu cầu đánh dấu chỗ chưa biết và kiểm tra từng điều trước khi gửi đối tác. Không để công cụ tự bổ sung giá, thời hạn hoặc cam kết mà người có thẩm quyền chưa chấp thuận.

Đọc tiếp để hoàn thiện bộ hồ sơ

← Trở lại cẩm nang

Mẫu và hướng dẫn là tài liệu tham khảo. Với vấn đề pháp lý, hãy rà soát theo giao dịch thực tế và quy định áp dụng trước khi sử dụng.